se prélasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Nằm thoải mái, ngồi thoải mái: Chỉ hành động nằm hoặc ngồi một cách rất thư giãn, thoải mái, thường với vẻ thỏa mãn và không làm gì.
- Ung dung, thong thả: (Nghĩa cũ) Chỉ dáng điệu hoặc cách hành động một cách thong thả, không vội vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il aime se prélasser au soleil le dimanche matin. (Anh ấy thích nằm thư giãn dưới nắng vào sáng Chủ nhật.)
- Après le dîner, elle se prélassa dans le canapé avec un bon livre. (Sau bữa tối, cô ấy ngồi thoải mái trên ghế sofa với một cuốn sách hay.)
- Se prélasser dans un bain chaud est un vrai plaisir. (Nằm thư giãn trong bồn tắm nóng là một niềm vui thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se prélasser avec délectation": thư giãn, nằm ngồi thoải mái với vẻ khoái trá.
- Le chat se prélasse avec délectation sur le tapis au soleil. (Con mèo nằm khoái trá trên tấm thảm dưới ánh nắng.)
"se prélasser dans l'oisiveté": thong dong trong sự nhàn rỗi.
- Il passe ses vacances à se prélasser dans l'oisiveté. (Anh ta dành kỳ nghỉ để thong dong trong sự nhàn rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prélassement (danh từ giống đực): sự nằm ngồi thoải mái, sự thư giãn.
- Son prélassement sur la plage dura tout l'après-midi. (Việc anh ta nằm thư giãn trên bãi biển kéo dài suốt cả buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Se détendre: thư giãn.
- Se reposer: nghỉ ngơi.
- Paresse: lười biếng, nằm ì (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Se vautrer: lăn ra, nằm ườn ra (thường dùng với nghĩa không đẹp mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "se prélasser". Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với các cụm giới từ đơn giản như "dans", "sur", "au".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "se prélasser".)
tự động từ
- nằm thoải mái, ngồi thoải mái
- Se prélasser dans un fauteuilngồi thoải mái trên ghế bành
- (từ cũ, nghĩa cũ) ung dung
- L'âne se prélassant marche seul devant euxcon lừa ung dung đi một mình trước chúng nó